convert to grayscale

/kənˈvɜːrt tuː ˈɡreɪskeɪl/
phraseTrung cấp chuyển đổi sang màu xám
💻Công nghệ
chuyên ngành

Chuyển đổi một hình ảnh hoặc màn hình sang màu xám, loại bỏ tất cả các màu sắc và chỉ giữ lại các mức độ sáng khác nhau.

You can convert to grayscale in Photoshop by adjusting the color settings.

Bạn có thể chuyển đổi sang màu xám trong Photoshop bằng cách điều chỉnh các thiết lập màu sắc.

💡

Thường được sử dụng trong chỉnh sửa ảnh, thiết kế giao diện hoặc để giảm độ phức tạp của hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

convert to grayscale modechuyển đổi sang chế độ màu xámgrayscale conversionchuyển đổi màu xám

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

grayscale imagecụm từ
hình ảnh màu xám
grayscale filtercụm từ
bộ lọc màu xám

💡Mẹo hay

Chức năng chuyển đổi màu xám

Chuyển đổi sang màu xám có thể giúp giảm mỏi mắt và làm nổi bật các chi tiết quan trọng trong hình ảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ sử dụng chuyển đổi sang màu xám khi cần thiết, vì nó có thể làm mất đi các chi tiết màu sắc quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'grayscale' bắt nguồn từ 'gray' (màu xám) và 'scale' (thang đo), mô tả một phạm vi màu từ đen đến trắng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ứng dụng chỉnh sửa ảnh, thiết kế đồ họa hoặc khi cần giảm độ phức tạp của hình ảnh.

Phân tích từ

convert
chuyển đổi
root
+
to
đến
preposition
+
grayscale
màu xám
noun
Từ Điển Anh Việt