joined

/dʒɔɪnd/
verbTrung cấp💡 đã tham gia
trang trọngthông thường

Đã tham gia hoặc kết hợp với một nhóm, tổ chức hoặc hoạt động.

They joined forces to complete the project.

Họ đã hợp lực để hoàn thành dự án.

💡

Thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc kết hợp.

trang trọngthông thường

Đã kết hợp hoặc gắn kết với một vật hoặc cấu trúc.

The two pieces of wood were joined with glue.

Hai mảnh gỗ đã được dán lại với nhau.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

join forceshợp lựcjoin handsnhập tayjoin togetherkết hợp lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

join the dotscụm từ
kết nối các điểm để hình thành một hình ảnh hoặc ý nghĩa
join the clubcụm từ
tham gia một nhóm hoặc tổ chức

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'joined' có thể dùng cho cả người lẫn vật, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Tham gia hoặc kết hợp

Từ 'joined' thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc kết hợp, có thể là người hoặc vật.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'join', có nghĩa là kết hợp hoặc tham gia.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'joined' thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc kết hợp, có thể là người hoặc vật.

Phân tích từ

join
kết hợp hoặc tham gia
root
+
-ed
đã hoàn thành hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt