Looking up...
I want to congratulate you on your promotion!
Tôi muốn chúc mừng bạn về việc thăng chức!
bày tỏ sự chúc mừng bằng lời nói hoặc hành động đối với thành tựu của ai đó
She congratulated him on winning the award.
Cô ấy chúc mừng anh ấy vì giành được giải thưởng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bày tỏ sự trân trọng thành công của người khác.
tự hào về thành tích của ai đó (ít phổ biến hơn)
The coach congratulated the team on their hard work.
Huấn luyện viên tự hào về sự nỗ lực của đội.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường mang sắc thái trang trọng.
Sau 'congratulate', dùng giới từ 'on' cho thành tựu (e.g., 'congratulate you on your success') và 'for' cho hành động (e.g., 'congratulate you for your effort').
'Congratulate' dùng cho thành tựu, còn 'compliment' dùng cho lời khen ngợi về ngoại hình, phẩm chất (e.g., 'You look beautiful' → compliment).
Từ tiếng Latinh *congratulari* (cùng vui mừng), ghép từ *con-* (cùng) + *gratulari* (bày tỏ lòng biết ơn). Đã du nhập vào tiếng Anh từ thế kỷ 16.
Không dùng 'congratulate' để nói về việc chúc mừng bản thân (thay bằng 'be proud of'). Sau 'congratulate' luôn có tân ngữ chỉ người nhận lời chúc.