confusing

/kənˈfjuzɪŋ/
gây bối rối

The directions are confusing.

Hướng dẫn gây bối rối.


thông thường

Gây ra sự bối rối, khó hiểu; làm người nghe hoặc người đọc không nắm bắt được ý nghĩa rõ ràng.

His explanation was so confusing that nobody understood the process.

Giải thích của anh ấy quá gây bối rối khiến không ai hiểu quy trình.

Thường dùng để mô tả thông tin, hướng dẫn, hoặc tình huống.

trang trọng

Không rõ ràng, phức tạp; khó nắm bắt được cấu trúc hoặc ý nghĩa.

The report contains several confusing statistics.

Báo cáo chứa một số thống kê gây bối rối.

Có thể dùng cho văn bản, dữ liệu, hoặc các khái niệm trừu tượng.

Cụm từ kết hợp

confusing situationtình huống gây bối rốiconfusing instructionshướng dẫn gây bối rối
Từ Điển Anh Việt