compute

/kəmˈpjut/
tính toán

The computer computes complex calculations instantly.

Máy tính tính toán các phép tính phức tạp ngay lập tức.


Công nghệ
chuyên ngành

Tính toán hoặc xử lý dữ liệu bằng máy tính hoặc bằng cách sử dụng logic toán học.

Scientists use supercomputers to compute large datasets.

Các nhà khoa học sử dụng siêu máy tính để tính toán các tập dữ liệu lớn.

Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này thường liên quan đến xử lý dữ liệu bằng máy tính.

chung

Tính toán hoặc suy luận một kết quả bằng cách sử dụng logic hoặc toán học.

She computed the total cost of the project.

Cô ấy tính toán tổng chi phí của dự án.

Cụm từ kết hợp

compute a resulttính toán một kết quảcompute datatính toán dữ liệucompute a valuetính toán một giá trị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

compute a solutioncụm từ
tính toán một giải pháp
compute a modelcụm từ
tính toán một mô hình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ 'compute' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về máy tính hoặc xử lý dữ liệu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'compute' và 'calculate'

'Compute' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, trong khi 'calculate' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm toán học và kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'computare', có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'đếm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'compute' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và toán học.

Phân tích từ

com-
together
prefix
+
-pute
to think or consider
root
Từ Điển Anh Việt