Looking up...
Tính toán, xác định một giá trị hoặc kết quả bằng cách sử dụng phép toán hoặc logic.
The computer can calculate complex equations in seconds.
Máy tính có thể tính toán các phương trình phức tạp trong vài giây.
Thường được sử dụng trong toán học, khoa học và các lĩnh vực kỹ thuật.
Xem xét hoặc đánh giá một tình huống để đưa ra quyết định.
He calculated the risks before starting the business.
Anh ấy đã xem xét các rủi ro trước khi bắt đầu kinh doanh.
Dùng để mô tả việc đánh giá các yếu tố để đưa ra quyết định.
Từ này thường được sử dụng khi cần tính toán chính xác hoặc đánh giá một tình huống.
'Calculate' thường được sử dụng khi có thể tính toán chính xác, còn 'estimate' được sử dụng khi chỉ có thể đánh giá khoảng cách.
Từ gốc Latin 'calculare', có nghĩa là 'tính toán bằng cách sử dụng sỏi (cálculus)'.
Trong tiếng Anh, 'calculate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính xác và kỹ thuật. Trong tiếng Việt, từ 'tính toán' được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau.