comprehensive

/ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Bao gồm tất cả các khía cạnh hoặc chi tiết liên quan; toàn diện.

The course offers a comprehensive overview of modern history.

Khóa học cung cấp một cái nhìn toàn diện về lịch sử hiện đại.

She has a comprehensive knowledge of the subject.

Cô ấy có kiến thức toàn diện về chủ đề đó.

💡

Thường dùng để mô tả sự bao gồm tất cả các phần hoặc chi tiết liên quan.

Cụm từ kết hợp

comprehensive plankế hoạch toàn diệncomprehensive guidesách hướng dẫn toàn diệncomprehensive reviewbáo cáo đánh giá toàn diện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

comprehensive insurancecụm từ
bảo hiểm toàn diện
comprehensive examcụm từ
kiểm tra toàn diện

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường dùng trong báo cáo, nghiên cứu hoặc kế hoạch để nhấn mạnh tính toàn diện.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc mô tả một cái gì đó đơn giản

Từ này không dùng để mô tả một cái gì đó đơn giản hoặc không liên quan đến nhiều khía cạnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'comprehendere' (bao gồm, hiểu rõ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn để mô tả sự bao gồm tất cả các khía cạnh.

Phân tích từ

com-
tất cả
prefix
+
-prehend
nhận thức, bao gồm
root
+
-ive
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt