Looking up...
Một loạt các bước hoặc hoạt động được thực hiện theo thứ tự nhất định để đạt được một kết quả nhất định.
The company has streamlined its hiring process.
Công ty đã tối ưu hóa quá trình tuyển dụng của mình.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động có tính hệ thống và có mục đích.
Trong khoa học máy tính, một quá trình là một chương trình đang chạy trên máy tính.
The operating system manages multiple processes simultaneously.
Hệ điều hành quản lý nhiều quá trình đồng thời.
Trong ngữ cảnh này, 'process' thường được sử dụng cùng với các thuật ngữ như 'thread' và 'task'.
Khi sử dụng 'process' trong các lĩnh vực như công nghệ hoặc pháp lý, hãy chú ý đến các thuật ngữ chuyên môn liên quan.
'Process' thường mô tả một loạt các bước để đạt được một kết quả, trong khi 'procedure' thường đề cập đến các bước cụ thể và có thể được lặp lại.
Từ tiếng Anh 'process' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'tiến trình'.
Từ 'process' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'xử lý' hoặc 'tiến hành'.