Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

process

/ˈprəʊ.ses/
noun★Trung cấp— quá trình
chung

Một loạt các bước hoặc hoạt động được thực hiện theo thứ tự nhất định để đạt được một kết quả nhất định.

The company has streamlined its hiring process.

Công ty đã tối ưu hóa quá trình tuyển dụng của mình.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động có tính hệ thống và có mục đích.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong khoa học máy tính, một quá trình là một chương trình đang chạy trên máy tính.

The operating system manages multiple processes simultaneously.

Hệ điều hành quản lý nhiều quá trình đồng thời.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'process' thường được sử dụng cùng với các thuật ngữ như 'thread' và 'task'.

Cụm từ kết hợp

production processquá trình sản xuấtlegal processquá trình pháp lýdecision-making processquá trình quyết định

Từ đồng nghĩa

proceduremethodprogressionprocedureoperation

Từ trái nghĩa

disorderchaosrandomness

Cụm từ liên quan

go through a processcụm từ
đi qua một quá trình
process of eliminationcụm từ
phương pháp loại trừ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'process' trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi sử dụng 'process' trong các lĩnh vực như công nghệ hoặc pháp lý, hãy chú ý đến các thuật ngữ chuyên môn liên quan.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'process' và 'procedure'

'Process' thường mô tả một loạt các bước để đạt được một kết quả, trong khi 'procedure' thường đề cập đến các bước cụ thể và có thể được lặp lại.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'process' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'tiến trình'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'process' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'xử lý' hoặc 'tiến hành'.

Phân tích từ

pro-
trước, tiến
prefix
+
-cess
tiến bộ, tiến hành
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.