Looking up...
School uniforms are compulsory in many countries.
Đồng phục học sinh là bắt buộc ở nhiều quốc gia.
phải làm theo luật hoặc quy định; không thể tránh khỏi
Attendance at the meeting is compulsory.
Việc tham dự buổi họp là bắt buộc.
The course includes a compulsory internship.
Khóa học bao gồm một kỳ thực tập bắt buộc.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, luật pháp, hoặc quy định công việc.
'Compulsory' thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, luật pháp hoặc quy định nội bộ (ví dụ: compulsory subject, compulsory military service). 'Mandatory' mang tính pháp lý mạnh hơn, thường dùng trong luật lệ quốc gia hoặc quy định quốc tế (ví dụ: mandatory sentence, mandatory vaccination).
Sử dụng khi đề cập đến điều gì đó bắt buộc theo luật, quy định hoặc chính sách chính thức. Không dùng cho những nghĩa vụ đạo đức hoặc tự nguyện.
Từ tiếng Latin *compulsorius*, gốc từ *compellere* (bắt buộc, ép buộc), gồm *com-* (cùng nhau) + *pellere* (đẩy).
Khác với 'mandatory' (thường dùng trong luật pháp) hay 'obligatory' (thường dùng trong nghĩa vụ đạo đức), 'compulsory' nhấn mạnh tính pháp lý hoặc quy định chính thức. Trong giáo dục, 'compulsory' ám chỉ các môn học hoặc hoạt động bắt buộc theo chương trình.