compromise quality
/ˈkɒmprəmaɪz ˈkwɒləti/phrase★Trung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng
Giảm chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ để tiết kiệm chi phí hoặc thời gian.
The company had to compromise quality to meet the tight deadline.
Công ty phải giảm chất lượng để đáp ứng hạn chế thời gian.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh hoặc sản xuất khi phải lựa chọn giữa chất lượng và chi phí.
Cụm từ kết hợp
compromise quality to save costsgiảm chất lượng để tiết kiệm chi phícompromise quality for speedgiảm chất lượng để tăng tốc độ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
cut cornerscụm từ
giảm chất lượng để tiết kiệm chi phí hoặc thời gian
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh hoặc cuộc thảo luận về sản xuất.
⚡Quy tắc vàng
Tránh giảm chất lượng không cần thiết
Giảm chất lượng chỉ nên được xem xét khi có lý do hợp lý và cần thiết.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'compromise' (giảm bớt) và 'quality' (chất lượng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, kỹ thuật và công nghệ khi phải làm giảm chất lượng để đáp ứng các yêu cầu khác.
Phân tích từ
compromise
giảm bớt, làm giảm
verbquality
chất lượng
nounTừ Điển Anh Việt