Looking up...
Một thỏa thuận hoặc giải pháp mà cả hai bên đều chấp nhận một phần, thường là để giải quyết một tranh chấp hoặc xung đột.
The two companies agreed to a compromise to settle their differences.
Hai công ty đã đồng ý thỏa hiệp để giải quyết những khác biệt của họ.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần tìm kiếm sự đồng thuận giữa các bên.
Sự chấp nhận một điều kiện không hoàn hảo để đạt được mục tiêu hoặc tránh xung đột.
She had to compromise on her salary expectations to get the job.
Cô ấy phải thỏa hiệp về kỳ vọng về lương của mình để được việc làm.
Thường được sử dụng khi phải làm một sự lựa chọn không hoàn hảo.
Từ 'compromise' thường được sử dụng khi cần tìm kiếm sự đồng thuận giữa các bên hoặc khi phải làm một sự lựa chọn không hoàn hảo.
Từ 'compromise' không có nghĩa là 'compromise' trong tiếng Anh, mà có nghĩa là 'thỏa hiệp' hoặc 'điều hòa'.
Từ gốc Latin 'compromissum', có nghĩa là 'sự cam kết chung'.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần tìm kiếm sự đồng thuận giữa các bên hoặc khi phải làm một sự lựa chọn không hoàn hảo.