Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

compromise

/ˈkɒmprəmaɪz/
noun, verb★Trung cấp— điều hòa, thỏa hiệp
trang trọngthông thường

Một thỏa thuận hoặc giải pháp mà cả hai bên đều chấp nhận một phần, thường là để giải quyết một tranh chấp hoặc xung đột.

The two companies agreed to a compromise to settle their differences.

Hai công ty đã đồng ý thỏa hiệp để giải quyết những khác biệt của họ.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cần tìm kiếm sự đồng thuận giữa các bên.

thông thường

Sự chấp nhận một điều kiện không hoàn hảo để đạt được mục tiêu hoặc tránh xung đột.

She had to compromise on her salary expectations to get the job.

Cô ấy phải thỏa hiệp về kỳ vọng về lương của mình để được việc làm.

💡

Thường được sử dụng khi phải làm một sự lựa chọn không hoàn hảo.

Cụm từ kết hợp

reach a compromiseđạt được thỏa hiệpcome to a compromiseđến thỏa hiệpcompromise onthỏa hiệp về

Từ đồng nghĩa

settlementagreementconcessionaccommodation

Từ trái nghĩa

conflictdisagreementconfrontation

Cụm từ liên quan

compromise oncụm từ
thỏa hiệp về một điều gì đó
reach a compromisecụm từ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống cần đồng thuận

Từ 'compromise' thường được sử dụng khi cần tìm kiếm sự đồng thuận giữa các bên hoặc khi phải làm một sự lựa chọn không hoàn hảo.

⚡Quy tắc vàng

Không hãy nhầm lẫn với 'compromise'

Từ 'compromise' không có nghĩa là 'compromise' trong tiếng Anh, mà có nghĩa là 'thỏa hiệp' hoặc 'điều hòa'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'compromissum', có nghĩa là 'sự cam kết chung'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần tìm kiếm sự đồng thuận giữa các bên hoặc khi phải làm một sự lựa chọn không hoàn hảo.

Phân tích từ

com-
chung, cùng
prefix
+
-promise
cam kết
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.