Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

necessary

/ˈnɛsəsəri/
adjective★Trung cấp— cần thiết
chung

Cần thiết, không thể thiếu, cần thiết để hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó.

It's necessary to wear a helmet when riding a bike.

Phải đeo mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.

Is it necessary to bring a passport for this trip?

Có cần phải mang hộ chiếu cho chuyến đi này không?

💡

Thường dùng để chỉ điều gì đó là bắt buộc hoặc cần thiết để đạt được kết quả mong muốn.

Cụm từ kết hợp

necessary conditionđiều kiện cần thiếtnecessary stepscác bước cần thiếtnecessary precautionscác biện pháp phòng ngừa cần thiết

Từ đồng nghĩa

essentialrequiredindispensablevital

Từ trái nghĩa

unnecessaryoptionalunimportant

Cụm từ liên quan

necessary evilcụm từ
điều cần thiết nhưng không mong muốn
necessary and sufficientcụm từ
đủ điều kiện và cần thiết

💡Mẹo hay

Sử dụng 'necessary' trong câu hỏi

Khi hỏi về sự cần thiết của một việc gì đó, có thể dùng cấu trúc 'Is it necessary to...?'.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'necessary' và 'needed'

'Necessary' thường dùng để chỉ sự bắt buộc trong lý thuyết hoặc nguyên tắc, còn 'needed' thường dùng để chỉ sự cần thiết trong thực tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'necessarius', có nghĩa là 'không thể tránh khỏi' hoặc 'bắt buộc'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó là bắt buộc hoặc cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu.

Phân tích từ

necess-
bắt buộc, không thể tránh khỏi
root
+
-ary
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.