mandatory
bắt buộcWearing a helmet is mandatory when riding a motorcycle.
Đi xe máy phải đeo mũ bảo hiểm là bắt buộc.
trang trọng
Bắt buộc, phải thực hiện theo quy định hoặc luật pháp.
Attendance at the meeting is mandatory for all employees.
Sự tham dự cuộc họp là bắt buộc đối với tất cả nhân viên.
Thường được sử dụng trong các quy định pháp lý hoặc chính sách công ty.
Cụm từ kết hợp
mandatory requirementyêu cầu bắt buộcmandatory trainingkhóa học bắt buộc
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'mandatory' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính sách công ty để nhấn mạnh tính bắt buộc của một quy định.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'mandatorius', có nghĩa là 'được giao phó' hoặc 'bắt buộc'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, quy định công ty hoặc các quy tắc chính thức.
Phân tích từ
mand
được giao phó
root-atory
có tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt