Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. columnist

columnist

/ˈkɒl.əm.nɪst/
nhà bình luận

She is a well-known columnist for the New York Times.

Cô ấy là một nhà bình luận nổi tiếng của tờ New York Times.


trang trọng

người viết chuyên mục (báo, tạp chí) về một chủ đề cụ thể

The political columnist criticized the government's new policy.

Nhà bình luận chính trị đã chỉ trích chính sách mới của chính phủ.

He started his career as a sports columnist before becoming an editor.

Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò nhà bình luận thể thao trước khi trở thành biên tập viên.

Thường viết về các chủ đề chuyên biệt như chính trị, thể thao, xã hội, hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

political columnistnhà bình luận chính trịsports columnistnhà bình luận thể thaofamous columnistnhà bình luận nổi tiếngcolumnist for a newspapernhà bình luận cho một tờ báo

Từ đồng nghĩa

commentatoropinion writerpundit

Từ trái nghĩa

readeraudience

Mẹo hay

Phân biệt 'columnist' và 'journalist'

'Columnist' là người viết chuyên mục có quan điểm cá nhân, thường đăng định kỳ. 'Journalist' là nhà báo nói chung, bao gồm phóng viên, biên tập viên, phóng viên điều tra, v.v.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 'columnist' trong câu

Sau 'columnist' thường đi kèm chủ đề (e.g., 'a food columnist', 'a tech columnist') hoặc tên tờ báo (e.g., 'a columnist for The Guardian').

Nguồn gốc từ

Từ 'column' (cột, chuyên mục) + hậu tố '-ist' (chỉ người thực hiện hành động). Ban đầu chỉ người viết trong chuyên mục báo, sau mở rộng sang nhiều lĩnh vực.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường dùng trong báo chí. Ở Việt Nam, 'nhà bình luận' có thể ám chỉ người viết chuyên mục hoặc người bình luận trên truyền hình/radio.

Phân tích từ

column
chuyên mục (trong báo)
root
+
-ist
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.