colorful

/ˈkʌl.ər.fəl/
adjectiveTrung cấp sáng màu
thông thường

Có nhiều màu sắc, rực rỡ, sống động

The artist used a colorful palette in his painting.

Nhà họa sĩ đã sử dụng một bảng màu sắc rực rỡ trong bức tranh của mình.

Her colorful personality makes her stand out in the crowd.

Cái tính cách sống động của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong đám đông.

💡

Thường dùng để mô tả những thứ có nhiều màu sắc hoặc những người có tính cách sống động.

Cụm từ kết hợp

colorful languagengôn ngữ sinh độngcolorful descriptionmô tả sinh độngcolorful lifecuộc sống đa dạng

Cụm từ liên quan

a colorful charactercụm từ
một người có tính cách sống động
colorful languagecụm từ
ngôn ngữ sinh động

💡Mẹo hay

Sử dụng 'colorful' để mô tả

Thường dùng để mô tả những thứ có nhiều màu sắc hoặc những người có tính cách sống động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'color' (màu sắc) + hậu tố '-ful' (đầy, có nhiều).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những thứ có nhiều màu sắc hoặc những người có tính cách sống động.

Phân tích từ

color
màu sắc
root
+
-ful
đầy, có nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt