colorize

/ˈkʌl.ə.raɪz/
verbTrung cấp thêm màu vào
thông thường

Thêm màu vào một hình ảnh hoặc video đen trắng hoặc không có màu.

The film studio colorized the classic movie to appeal to modern audiences.

Hãng phim đã thêm màu vào bộ phim cổ điển để thu hút khán giả hiện đại.

💡

Thường được sử dụng trong công nghệ số hoặc chỉnh sửa ảnh.

Cụm từ kết hợp

colorize a photothêm màu vào một bức ảnhcolorize a filmthêm màu vào một bộ phim

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'colorize' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghệ thuật, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'colorize' bắt nguồn từ 'color' (màu sắc) và hậu tố '-ize' (hành động hóa).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực chỉnh sửa ảnh, video hoặc công nghệ số.

Phân tích từ

color
màu sắc
root
+
-ize
hành động hóa
suffix
Từ Điển Anh Việt