Looking up...
Sự kết hợp của nhiều phần hoặc yếu tố khác nhau để tạo thành một toàn thể.
A good combination of ingredients makes a delicious dish.
Sự kết hợp các nguyên liệu tốt sẽ tạo ra một món ăn ngon.
Thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa các yếu tố khác nhau để tạo ra kết quả tốt hơn.
Mật khẩu hoặc số kết hợp để mở khóa.
Please enter the combination to unlock the safe.
Xin vui lòng nhập mật khẩu để mở khóa tủ bảo quản.
Trong lĩnh vực bảo mật, 'combination' thường chỉ mật khẩu hoặc số kết hợp để mở khóa.
Trong lĩnh vực bảo mật, 'combination' thường chỉ mật khẩu hoặc số kết hợp để mở khóa.
Sử dụng 'combination' để mô tả sự kết hợp giữa các yếu tố khác nhau để tạo ra kết quả tốt hơn.
Từ gốc Latin 'combinatio', từ 'combinare' có nghĩa là 'kết hợp'.
Từ này thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa các yếu tố khác nhau để tạo ra kết quả tốt hơn.