combat
đấu tranhThe soldiers engaged in fierce combat.
Các binh sĩ đã tham gia vào cuộc chiến đấu ác liệt.
Hành động chiến đấu hoặc đấu tranh, thường liên quan đến việc sử dụng vũ lực.
He trained for years to prepare for combat.
Anh ta đã tập luyện nhiều năm để chuẩn bị cho cuộc chiến đấu.
Từ này thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu quân sự hoặc các cuộc đối đầu thể thao.
Trong thể thao, cuộc đấu tranh giữa các vận động viên.
The boxers were ready for combat in the ring.
Các võ sĩ đã sẵn sàng để đấu tranh trong vòng đấu.
Trong thể thao, từ này thường dùng để mô tả các cuộc đấu tranh giữa các vận động viên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự
Từ 'combat' thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu quân sự.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'combat' và 'fight'
'Combat' thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu có tổ chức, còn 'fight' có thể dùng cho các cuộc đối đầu không có tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'combattere' có nghĩa là 'đấu tranh'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu quân sự hoặc các cuộc đối đầu thể thao.