Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

combat

/ˈkɒmbæt/
noun, verb★Trung cấp— đấu tranh
chung

Hành động chiến đấu hoặc đấu tranh, thường liên quan đến việc sử dụng vũ lực.

He trained for years to prepare for combat.

Anh ta đã tập luyện nhiều năm để chuẩn bị cho cuộc chiến đấu.

💡

Từ này thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu quân sự hoặc các cuộc đối đầu thể thao.

Thể thao

Trong thể thao, cuộc đấu tranh giữa các vận động viên.

The boxers were ready for combat in the ring.

Các võ sĩ đã sẵn sàng để đấu tranh trong vòng đấu.

💡

Trong thể thao, từ này thường dùng để mô tả các cuộc đấu tranh giữa các vận động viên.

Cụm từ kết hợp

close combatcuộc chiến đấu cận chiếnhand-to-hand combatcuộc chiến đấu tay đôicombat trainingtập luyện chiến đấu

Từ đồng nghĩa

fightbattlestruggleengagement

Từ trái nghĩa

peacetruceceasefire

Cụm từ liên quan

combat zonecụm từ
khu vực chiến đấu
combat veterancụm từ
cựu chiến binh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Từ 'combat' thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu quân sự.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'combat' và 'fight'

'Combat' thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu có tổ chức, còn 'fight' có thể dùng cho các cuộc đối đầu không có tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'combattere' có nghĩa là 'đấu tranh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu quân sự hoặc các cuộc đối đầu thể thao.

Phân tích từ

com-
together
prefix
+
-bat
fight
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.