Looking up...
Hành động chiến đấu hoặc đấu tranh, thường liên quan đến việc sử dụng vũ lực.
He trained for years to prepare for combat.
Anh ta đã tập luyện nhiều năm để chuẩn bị cho cuộc chiến đấu.
Từ này thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu quân sự hoặc các cuộc đối đầu thể thao.
Trong thể thao, cuộc đấu tranh giữa các vận động viên.
The boxers were ready for combat in the ring.
Các võ sĩ đã sẵn sàng để đấu tranh trong vòng đấu.
Trong thể thao, từ này thường dùng để mô tả các cuộc đấu tranh giữa các vận động viên.
Từ 'combat' thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu quân sự.
'Combat' thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu có tổ chức, còn 'fight' có thể dùng cho các cuộc đối đầu không có tổ chức.
Từ gốc Latin 'combattere' có nghĩa là 'đấu tranh'.
Từ này thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu quân sự hoặc các cuộc đối đầu thể thao.