Looking up...
“The sports commentator described the match in detail.”
“Bình luận viên thể thao đã mô tả trận đấu một cách chi tiết.”
người bình luận (trong thể thao, sự kiện, chương trình truyền hình)
A political commentator analyzed the election results on TV.
Một bình luận viên chính trị đã phân tích kết quả bầu cử trên TV.
Thường dùng trong các sự kiện thể thao, chính trị, hoặc truyền hình trực tiếp.
nhà bình luận (người cung cấp quan điểm chuyên gia về một chủ đề)
She is a renowned commentator on economic trends.
Cô ấy là một nhà bình luận nổi tiếng về xu hướng kinh tế.
Áp dụng cho các chuyên gia bình luận về lĩnh vực chuyên môn.
'Commentator' thường chỉ người chuyên nghiệp (thể thao, chính trị, truyền hình), trong khi 'commenter' thường chỉ người bình luận trực tuyến (trên mạng xã hội, diễn đàn).
Dùng 'commentator' khi nói về người bình luận trong các sự kiện quan trọng (thể thao, chính trị, kinh tế). Tránh dùng cho các bình luận cá nhân không chuyên.
Từ tiếng Latin *commentari* (bình luận, ghi chú), kết hợp từ *commentum* (suy nghĩ, ý kiến) + hậu tố *-ator* (người thực hiện hành động). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 với nghĩa ban đầu là 'người viết chú giải'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc truyền thông. Không nhầm lẫn với 'commenter' (người bình luận trực tuyến, thường không chuyên nghiệp).