Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

commentator

/ˈkɒm.ən.teɪ.tər/
💡 bình luận viên

“The sports commentator described the match in detail.”

“Bình luận viên thể thao đã mô tả trận đấu một cách chi tiết.”


trang trọng

người bình luận (trong thể thao, sự kiện, chương trình truyền hình)

A political commentator analyzed the election results on TV.

Một bình luận viên chính trị đã phân tích kết quả bầu cử trên TV.

💡

Thường dùng trong các sự kiện thể thao, chính trị, hoặc truyền hình trực tiếp.

trang trọng

nhà bình luận (người cung cấp quan điểm chuyên gia về một chủ đề)

She is a renowned commentator on economic trends.

Cô ấy là một nhà bình luận nổi tiếng về xu hướng kinh tế.

💡

Áp dụng cho các chuyên gia bình luận về lĩnh vực chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

sports commentatorbình luận viên thể thaopolitical commentatorbình luận viên chính trịlive commentatorbình luận viên trực tiếp

Từ đồng nghĩa

punditanalystcriticreporter

Từ trái nghĩa

audiencelistenerviewer

💡Mẹo hay

Phân biệt 'commentator' và 'commenter'

'Commentator' thường chỉ người chuyên nghiệp (thể thao, chính trị, truyền hình), trong khi 'commenter' thường chỉ người bình luận trực tuyến (trên mạng xã hội, diễn đàn).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Dùng 'commentator' khi nói về người bình luận trong các sự kiện quan trọng (thể thao, chính trị, kinh tế). Tránh dùng cho các bình luận cá nhân không chuyên.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *commentari* (bình luận, ghi chú), kết hợp từ *commentum* (suy nghĩ, ý kiến) + hậu tố *-ator* (người thực hiện hành động). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 với nghĩa ban đầu là 'người viết chú giải'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc truyền thông. Không nhầm lẫn với 'commenter' (người bình luận trực tuyến, thường không chuyên nghiệp).

Phân tích từ

comment
bình luận, chú giải
root
+
-ator
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.