collective

/ˈkɒl.ɪk.tɪv/
tập thể

The collective effort of the team led to success.

Nỗ lực tập thể của đội đã dẫn đến thành công.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến một nhóm hoặc tập thể, trong đó các thành viên chia sẻ một mục tiêu hoặc lợi ích chung.

The collective decision was made after much discussion.

Quyết định tập thể được đưa ra sau nhiều cuộc thảo luận.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định của một nhóm.

trang trọng

Một nhóm người hoặc tổ chức có mục tiêu hoặc lợi ích chung.

The collective of artists decided to hold an exhibition.

Tập thể các nghệ sĩ quyết định tổ chức một triển lãm.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

collective effortnỗ lực tập thểcollective decisionquyết định tập thểcollective bargainingđàm phán tập thể

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

collective bargainingcụm từ
đàm phán tập thể

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'collective' thường dùng để mô tả các nhóm có mục tiêu hoặc lợi ích chung, như các tổ chức lao động hoặc các nhóm xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'collective' và 'individual'

'Collective' nhấn mạnh vào hành động hoặc quyết định của một nhóm, trong khi 'individual' nhấn mạnh vào cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'collectivus', có nghĩa là 'thuộc về một nhóm'

Ghi chú sử dụng

Từ 'collective' thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định của một nhóm, thay vì của một cá nhân.

Phân tích từ

collect
thu thập, tập hợp
root
+
-ive
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt