Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. collision

collision

/kəˈlɪʒən/
va chạm

The collision between the two cars caused a traffic jam.

Vụ va chạm giữa hai xe đã gây tắc nghẽn giao thông.


chung

Sự va chạm giữa hai vật, thường dẫn đến hư hỏng hoặc thương tích.

The collision damaged both vehicles.

Vụ va chạm đã làm hư hỏng cả hai xe.

Thường dùng trong giao thông hoặc các tình huống vật lý.

figurative

Sự xung đột hoặc va chạm giữa các ý kiến, quan điểm.

There was a collision of opinions during the debate.

Trong cuộc tranh luận, có sự va chạm giữa các quan điểm.

Dùng để mô tả xung đột ý kiến hoặc quan điểm.

Cụm từ kết hợp

car collisionvụ va chạm xe hơicollision coursecon đường va chạmcollision avoidancephòng ngừa va chạm

Từ đồng nghĩa

crashimpactclashcrashbump

Từ trái nghĩa

avoidanceprevention

Cụm từ liên quan

collision coursecụm từ
sự va chạm không thể tránh khỏi
collision avoidance systemcụm từ
hệ thống phòng ngừa va chạm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giao thông

Từ 'collision' thường dùng để mô tả sự va chạm giữa các phương tiện giao thông.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'collision' và 'crash'

'Collision' thường dùng khi hai vật va chạm với nhau, còn 'crash' thường dùng khi một vật va vào vật khác hoặc rơi xuống.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'collisio', có nghĩa là 'sự va chạm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc giao thông, nhưng cũng có thể dùng để mô tả xung đột ý kiến.

Phân tích từ

col-
together
prefix
+
-lision
sự va chạm
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.