Looking up...
Thuộc hoặc liên quan đến thời kỳ thuộc địa, khi một quốc gia chiếm đóng và cai trị một vùng lãnh thổ khác.
Colonial powers often exploited the resources of their colonies.
Các cường quốc thuộc địa thường khai thác tài nguyên của các thuộc địa của họ.
Thường dùng để mô tả lịch sử, kiến trúc, hoặc hệ thống chính trị thời thuộc địa.
Thuộc hoặc liên quan đến phong cách kiến trúc, mỹ thuật, hoặc văn hóa phát triển trong thời kỳ thuộc địa.
She collected colonial furniture from the 19th century.
Cô ấy thu thập đồ gia dụng thuộc thời kỳ thuộc địa từ thế kỷ 19.
Dùng để mô tả các vật phẩm, phong cách hoặc nghệ thuật từ thời kỳ thuộc địa.
Từ 'colonial' thường dùng để mô tả các khía cạnh lịch sử hoặc văn hóa, không dùng để chỉ hiện tại.
Không nhầm lẫn với 'colonial' (thuộc địa) và 'colonialism' (chủ nghĩa thuộc địa).
Từ gốc Latin 'colonia' (định cư, thuộc địa) + hậu tố '-al' (liên quan đến).
Từ này thường dùng để mô tả lịch sử, chính trị, hoặc văn hóa thời kỳ thuộc địa, đặc biệt là trong lịch sử châu Âu và các thuộc địa của họ.