Looking up...
Phần vải bao quanh cổ của áo, áo khoác, hoặc áo sơ mi.
The shirt's collar was too tight.
Cổ áo của chiếc áo sơ mi quá chật.
Dây hoặc vòng đeo quanh cổ của vật nuôi, thường dùng để gắn thẻ hoặc dắt.
The dog wore a red collar.
Con chó đeo vòng cổ màu đỏ.
Hành động đặt cổ áo hoặc vòng cổ lên ai đó; bắt giữ.
The police collared the suspect after a chase.
Cảnh sát bắt giữ nghi phạm sau một cuộc truy đuổi.
Từ tiếng Pháp cổ 'coler', xuất phát từ tiếng Latin 'collum' nghĩa là cổ.
‘Collar’ có thể dùng như danh từ (cổ áo, vòng cổ) và động từ (đặt cổ áo, bắt giữ). Khi nói về thời trang, thường đi kèm với từ 'shirt', 'jacket'… Khi dùng trong ngữ cảnh bắt giữ, nghĩa là 'bắt giữ, bắt giam'.