Looking up...
Một khu vực hoặc quốc gia được một nhóm người định cư và cai trị bởi một quốc gia khác.
The French colony in Vietnam was known as Indochina.
Địa điểm định cư của người Pháp ở Việt Nam được gọi là Đông Dương.
Thường liên quan đến thời kỳ thực dân.
Một nhóm sinh vật sống cùng nhau trong một khu vực nhất định.
A colony of ants works together to gather food.
Một nhóm kiến làm việc cùng nhau để thu thập thức ăn.
Trong sinh học, thuật ngữ này thường dùng để mô tả các loài sống theo bầy đàn.
Lưu ý rằng 'colony' có thể dùng trong cả ngữ cảnh lịch sử và sinh học.
'Colony' thường liên quan đến sự cai trị của một quốc gia khác, còn 'settlement' chỉ đơn giản là một khu vực định cư.
Từ gốc Latin 'colonia', có nghĩa là 'địa điểm định cư'.
Từ này thường dùng để mô tả các khu vực được một quốc gia khác cai trị trong thời kỳ thực dân. Trong sinh học, nó dùng để mô tả các loài sống theo bầy đàn.