Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

colony

/ˈkɒl.ə.ni/
noun★Trung cấp— địa điểm được định cư
trang trọng

Một khu vực hoặc quốc gia được một nhóm người định cư và cai trị bởi một quốc gia khác.

The French colony in Vietnam was known as Indochina.

Địa điểm định cư của người Pháp ở Việt Nam được gọi là Đông Dương.

💡

Thường liên quan đến thời kỳ thực dân.

chuyên ngành

Một nhóm sinh vật sống cùng nhau trong một khu vực nhất định.

A colony of ants works together to gather food.

Một nhóm kiến làm việc cùng nhau để thu thập thức ăn.

💡

Trong sinh học, thuật ngữ này thường dùng để mô tả các loài sống theo bầy đàn.

Cụm từ kết hợp

establish a colonythành lập một địa điểm định cưcolonial rulechế độ thực dâncolony of antsnhóm kiến

Từ đồng nghĩa

settlementcolonial possessionoutpost

Từ trái nghĩa

mother countryindependent state

Cụm từ liên quan

colonialismcụm từ
chế độ thực dân
colonial powercụm từ
quốc gia thực dân

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'colony' có thể dùng trong cả ngữ cảnh lịch sử và sinh học.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'colony' và 'settlement'

'Colony' thường liên quan đến sự cai trị của một quốc gia khác, còn 'settlement' chỉ đơn giản là một khu vực định cư.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'colonia', có nghĩa là 'địa điểm định cư'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các khu vực được một quốc gia khác cai trị trong thời kỳ thực dân. Trong sinh học, nó dùng để mô tả các loài sống theo bầy đàn.

Phân tích từ

col-
cùng
prefix
+
-ony
địa điểm
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.