Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

clash

/klæʃ/
nounverb★Trung cấp— sự xung đột
neutral

sự xung đột hoặc bất đồng gay gắt giữa các nhóm, cá nhân hoặc ý tưởng

There was a clash between the protesters and the police.

Có một cuộc xung đột giữa những người biểu tình và cảnh sát.

The clash of cultures in the city is both challenging and enriching.

Sự xung đột văn hóa trong thành phố vừa đầy thách thức vừa phong phú.

💡

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc cá nhân.

neutral

sự xung đột về màu sắc, kiểu dáng hoặc phong cách

The clash of red and green in her outfit was intentional.

Sự xung đột giữa màu đỏ và xanh lục trong trang phục của cô ấy là có chủ ý.

💡

Thường dùng trong thiết kế, thời trang hoặc nghệ thuật.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

va chạm mạnh mẽ giữa hai vật thể

The engineers studied the metal after the clash of the two vehicles.

Các kỹ sư đã nghiên cứu kim loại sau vụ va chạm mạnh giữa hai chiếc xe.

💡

Thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng trong vật lý hoặc cơ khí.

Cụm từ kết hợp

clash of culturessự xung đột văn hóaclash of colorssự xung đột màu sắcclash with the policexung đột với cảnh sátcultural clashxung đột văn hóa

Từ đồng nghĩa

conflictcollisiondisputefrictionconfrontation

Từ trái nghĩa

harmonyagreementpeaceaccord

Cụm từ liên quan

clash of civilizationscụm từ
xung đột giữa các nền văn minh
clash of titanscụm từ
cuộc đối đầu giữa hai thế lực mạnh mẽ

💡Mẹo hay

Phân biệt 'clash' và 'conflict'

'Clash' thường nhấn mạnh vào sự bất đồng gay gắt hoặc va chạm trực tiếp, trong khi 'conflict' có thể bao hàm cả xung đột tinh tế hơn. Ví dụ: 'clash of opinions' (bất đồng quan điểm) thay vì 'conflict of opinions'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'clash' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng 'clash'. Trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị, nó thể hiện sự xung đột nghiêm trọng. Trong thiết kế, nó có thể thể hiện sự tương phản có chủ ý.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'clæscan' nghĩa là 'kêu lách cách' (âm thanh va chạm), sau đó phát triển thành nghĩa 'xung đột' vào thế kỷ 15.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'clash' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự xung đột hoặc bất đồng. Trong ngữ cảnh thời trang hoặc thiết kế, có thể mang nghĩa tích cực khi thể hiện sự tương phản có chủ ý.

Phân tích từ

clash
tiếng động va chạm (nghĩa gốc)
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.