Looking up...
sự xung đột hoặc bất đồng gay gắt giữa các nhóm, cá nhân hoặc ý tưởng
There was a clash between the protesters and the police.
Có một cuộc xung đột giữa những người biểu tình và cảnh sát.
The clash of cultures in the city is both challenging and enriching.
Sự xung đột văn hóa trong thành phố vừa đầy thách thức vừa phong phú.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc cá nhân.
sự xung đột về màu sắc, kiểu dáng hoặc phong cách
The clash of red and green in her outfit was intentional.
Sự xung đột giữa màu đỏ và xanh lục trong trang phục của cô ấy là có chủ ý.
Thường dùng trong thiết kế, thời trang hoặc nghệ thuật.
va chạm mạnh mẽ giữa hai vật thể
The engineers studied the metal after the clash of the two vehicles.
Các kỹ sư đã nghiên cứu kim loại sau vụ va chạm mạnh giữa hai chiếc xe.
Thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng trong vật lý hoặc cơ khí.
'Clash' thường nhấn mạnh vào sự bất đồng gay gắt hoặc va chạm trực tiếp, trong khi 'conflict' có thể bao hàm cả xung đột tinh tế hơn. Ví dụ: 'clash of opinions' (bất đồng quan điểm) thay vì 'conflict of opinions'.
Hãy cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng 'clash'. Trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị, nó thể hiện sự xung đột nghiêm trọng. Trong thiết kế, nó có thể thể hiện sự tương phản có chủ ý.
Từ tiếng Anh cổ 'clæscan' nghĩa là 'kêu lách cách' (âm thanh va chạm), sau đó phát triển thành nghĩa 'xung đột' vào thế kỷ 15.
Từ 'clash' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự xung đột hoặc bất đồng. Trong ngữ cảnh thời trang hoặc thiết kế, có thể mang nghĩa tích cực khi thể hiện sự tương phản có chủ ý.