collaboration
💡 hợp tác“The two companies decided to collaborate on a new project.”
“Hai công ty quyết định hợp tác vào một dự án mới.”
chung
Hành động làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.
Collaboration between students and teachers is essential for academic success.
Sự hợp tác giữa học sinh và giáo viên là rất quan trọng để đạt được thành công học tập.
💡
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và khoa học.
Cụm từ kết hợp
collaborate withhợp tác vớicollaborative effortnỗ lực hợp tác
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và khoa học.
⚡Quy tắc vàng
Hợp tác hiệu quả
Hợp tác hiệu quả yêu cầu giao tiếp tốt, sự tin tưởng và mục tiêu chung.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'collaborare' (làm việc cùng nhau).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.
Phân tích từ
collab
hợp tác
root-oration
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt