collaboration

/kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/
nounTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Sự hợp tác giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức để đạt được một mục tiêu chung thông qua việc chia sẻ kiến thức, tài nguyên và công việc.

The two companies decided to enter into a collaboration to develop new technology.

Hai công ty quyết định hợp tác để phát triển công nghệ mới.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, giáo dục và công nghệ.

trang trọng

Trong giáo dục, sự hợp tác giữa giáo viên và học sinh để tạo điều kiện học tập hiệu quả.

The teacher encouraged collaboration among students to solve the problem.

Giáo viên khuyến khích sự hợp tác giữa học sinh để giải quyết vấn đề.

💡

Trong giáo dục, sự hợp tác thường được xem là một phương pháp học tập tích cực.

Cụm từ kết hợp

collaborate withhợp tác vớicollaborative workcông việc hợp tác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

collaborative learningcụm từ
học tập hợp tác
collaborative projectcụm từ
dự án hợp tác

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'collaboration' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên môn, trong khi 'teamwork' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.

Quy tắc vàng

Hợp tác hiệu quả

Để hợp tác hiệu quả, các bên cần chia sẻ thông tin và nguồn lực một cách minh bạch và có trách nhiệm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'collaborare' (làm việc cùng nhau) + hậu tố '-ation' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như kinh doanh, công nghệ và giáo dục.

Phân tích từ

collab
hợp tác
root
+
-ation
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt