Looking up...
This new technology gives us a clear advantage over competitors.
Công nghệ mới này giúp chúng tôi có ưu thế rõ ràng so với các đối thủ.
Một lợi thế rõ ràng và dễ nhận thấy so với đối thủ hoặc đối thủ cạnh tranh.
The company's innovative approach gives it a clear advantage in the market.
Phương pháp sáng tạo của công ty giúp nó có ưu thế rõ ràng trên thị trường.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh doanh, chiến lược hoặc cạnh tranh.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh doanh, chiến lược hoặc cạnh tranh.
Từ ghép từ 'clear' (rõ ràng) và 'advantage' (ưu thế), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cạnh tranh, đặc biệt là trong kinh doanh và thể thao.