clean

/klɪn/
verbadjectiveCơ bản sạch sẽ
thông thường

Sạch, không có bụi bẩn, mùi hôi hoặc vật thể không mong muốn.

The house looks clean after the maid came.

Nhà có vẻ sạch sẽ sau khi cô gái giúp việc đến.

💡

Dùng để mô tả một không gian hoặc vật thể không có bụi bẩn.

thông thường

Sạch sẽ, không có mùi hôi hoặc chất bẩn.

His clothes are always clean.

Quần áo của anh ấy luôn sạch sẽ.

💡

Dùng để mô tả quần áo hoặc vật dụng cá nhân.

thông thường

Làm sạch, dọn dẹp.

She cleans the house every weekend.

Cô ấy dọn dẹp nhà mỗi cuối tuần.

💡

Dùng để mô tả hành động làm sạch hoặc dọn dẹp.

Cụm từ kết hợp

clean updọn dẹpclean outdọn sạchclean offlàm sạch bề mặt

Cụm từ liên quan

clean bill of healththành ngữ
không có vấn đề sức khỏe

💡Mẹo hay

Sử dụng 'clean' như động từ

Khi dùng 'clean' như động từ, nó thường đi kèm với một từ bổ nghĩa như 'the house' hoặc 'the room'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'clean' và 'tidy'

'Clean' thường liên quan đến việc làm sạch bụi bẩn, còn 'tidy' liên quan đến việc sắp xếp gọn gàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'clean', có nghĩa là 'sạch sẽ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'clean' có thể dùng như một tính từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

clean
sạch sẽ
root
Từ Điển Anh Việt