Looking up...
The students are sitting in the classroom.
Các học sinh đang ngồi trong phòng học.
Một không gian được thiết kế để học tập, thường có bàn ghế, bảng và các thiết bị giáo dục khác.
The teacher explained the lesson in the classroom.
Giáo viên giải thích bài học trong phòng học.
Thường được tìm thấy trong trường học, đại học hoặc các trung tâm giáo dục.
Từ 'classroom' chỉ không gian học tập, không dùng để chỉ nơi chơi hoặc nơi làm việc khác.
Từ ghép từ 'class' (lớp học) và 'room' (phòng).
Thường được sử dụng để chỉ không gian học tập trong trường học hoặc đại học.