clearance
/ˈklɪrəns/sự cho phép hoặc sự thông qua, đặc biệt là trong giao thông, an ninh hoặc thương mại
The customs officer gave us clearance to enter the country.
Chị công chức hải quan đã cho phép chúng tôi vào nước này.
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến an ninh, giao thông hoặc thương mại.
sự giảm giá hoặc bán hàng với giá thấp để xóa kho
They are selling electronics at clearance prices.
Họ đang bán các thiết bị điện tử với giá giảm để xóa kho.
Thường dùng trong bán lẻ và thương mại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'clearance' có nhiều nghĩa khác nhau, từ sự cho phép đến giảm giá, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa
Đừng nhầm lẫn 'clearance' (sự cho phép) với 'clear' (rõ ràng).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'clear' (rõ ràng, cho phép) + hậu tố '-ance' (sự).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sự cho phép đến giảm giá.