clear the air

/klɪr ðə ɛr/
phraseTrung cấp giải quyết vấn đề thẳng thắnthành ngữ
Nghĩa thực sự
Giải quyết vấn đề thẳng thắn, làm cho không còn nghi ngờ hoặc căng thẳng giữa các bên.
Nghĩa đen
Làm cho không khí trở nên trong sáng.
Phân tích nghĩa đen
clearlàm cho trong sáng+the airkhông khí
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc làm cho không khí trở nên trong sáng và rõ ràng, tượng trưng cho việc giải quyết vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, khi có sự hiểu lầm giữa các thành viên, người quản lý có thể gọi một cuộc họp để giải quyết vấn đề thẳng thắn.
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả việc giải quyết vấn đề một cách trực tiếp và rõ ràng.
thông thường

Giải quyết vấn đề thẳng thắn, làm cho không còn nghi ngờ hoặc căng thẳng giữa các bên.

The manager called a meeting to clear the air about the recent project delays.

Quản lý đã triệu tập một cuộc họp để giải quyết vấn đề thẳng thắn về sự chậm trễ gần đây của dự án.

💡

Thường dùng khi có sự hiểu lầm hoặc căng thẳng trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

clear the air aboutgiải quyết vấn đề thẳng thắn về

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
bắt đầu cuộc hội thoại trong một tình huống khó khăn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Dùng khi bạn muốn giải quyết một vấn đề gây căng thẳng giữa bạn và người khác.

Quy tắc vàng

Giải quyết thẳng thắn

Dùng để mô tả việc giải quyết vấn đề một cách trực tiếp và rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc làm cho không khí trở nên trong sáng và rõ ràng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả việc giải quyết vấn đề thẳng thắn.

Phân tích từ

clear
làm cho rõ ràng
root
+
the air
không khí, tình huống
phrase
Từ Điển Anh Việt