Loading...
Loading...
Làm cho không còn nghi ngờ, bế tắc hoặc căng thẳng giữa các bên. Thường được sử dụng để chỉ việc giải quyết vấn đề hoặc tranh chấp để tạo ra một môi trường rõ ràng và hòa thuận.
We need to clear the air about the misunderstanding between us.
Chúng ta cần làm rõ sự hiểu lầm giữa chúng ta.
The manager called a meeting to clear the air after the conflict.
Giám đốc đã gọi một cuộc họp để giải quyết sự xung đột sau khi xảy ra.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc công việc để giải quyết các vấn đề gây căng thẳng.
Cụm từ này thường được sử dụng để giải quyết các vấn đề gây căng thẳng giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Cụm từ này không được sử dụng để chỉ việc làm sạch không khí vật lý, mà chỉ dùng để giải quyết các vấn đề xã hội.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc làm cho không khí trở nên rõ ràng và sạch sẽ.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc công việc để giải quyết các vấn đề gây căng thẳng.