clear the air
/klɪr ðə ɛr/phrase★Trung cấp— giải quyết vấn đề thẳng thắn◆thành ngữ
thông thường
Giải quyết vấn đề thẳng thắn, làm cho không còn nghi ngờ hoặc căng thẳng giữa các bên.
The manager called a meeting to clear the air about the recent project delays.
Quản lý đã triệu tập một cuộc họp để giải quyết vấn đề thẳng thắn về sự chậm trễ gần đây của dự án.
💡
Thường dùng khi có sự hiểu lầm hoặc căng thẳng trong mối quan hệ.
Cụm từ kết hợp
clear the air aboutgiải quyết vấn đề thẳng thắn về
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống xã hội
Dùng khi bạn muốn giải quyết một vấn đề gây căng thẳng giữa bạn và người khác.
⚡Quy tắc vàng
Giải quyết thẳng thắn
Dùng để mô tả việc giải quyết vấn đề một cách trực tiếp và rõ ràng.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc làm cho không khí trở nên trong sáng và rõ ràng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả việc giải quyết vấn đề thẳng thắn.
Phân tích từ
clear
làm cho rõ ràng
rootthe air
không khí, tình huống
phraseTừ Điển Anh Việt