Looking up...
The library classifies books by subject.
Thư viện phân loại sách theo chủ đề.
sắp xếp hoặc phân chia thành các nhóm dựa trên đặc điểm chung
Scientists classify animals into different species.
Các nhà khoa học phân loại động vật thành các loài khác nhau.
The data is classified by date and location.
Dữ liệu được phân loại theo ngày tháng và địa điểm.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học, quản lý dữ liệu hoặc hành chính.
xếp vào nhóm có tính chất bí mật, nhạy cảm (thường trong ngữ cảnh an ninh, quân sự)
The document was classified as top secret.
Tài liệu được phân loại là tối mật.
Dùng trong lĩnh vực an ninh quốc gia, quân đội hoặc doanh nghiệp có thông tin nhạy cảm.
'Classify' thường nhấn mạnh vào việc sắp xếp theo tiêu chí khoa học hoặc chính thức (e.g., phân loại sinh vật). 'Categorize' linh hoạt hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường (e.g., phân loại quần áo).
Dùng 'classify into' khi chỉ định nhóm phân loại (e.g., 'classify into 3 groups'). Dùng 'classify as' khi xác định danh mục (e.g., 'classified as confidential').
Từ tiếng Latin *classis* (nhóm, hạng) + *facere* (làm), nghĩa đen là 'tạo ra nhóm'. Ra đời vào thế kỷ 17 trong ngữ cảnh học thuật.
Động từ này thường đi kèm với giới từ 'into' khi chỉ định nhóm phân loại (e.g., 'classify into categories'). Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'phân hạng' trong ngữ cảnh chính thức.