Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

clerk

/klɜːrk/
noun★Trung cấp— nhân viên văn phòng
trang trọng

Một người làm việc trong văn phòng, thường chịu trách nhiệm về các công việc hành chính như quản lý tài liệu, tiếp đón khách hàng hoặc xử lý giao dịch.

She works as a clerk in a law firm.

Cô ấy làm việc như một nhân viên văn phòng trong một văn phòng luật.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong văn phòng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như luật, y tế hoặc chính phủ.

Cụm từ kết hợp

clerk's officephòng nhân viên văn phòngcourt clerknhân viên văn phòng tòa ánstore clerknhân viên bán hàng

Từ đồng nghĩa

office workeradministrative assistantsecretary

Cụm từ liên quan

clerk outđộng từ cụm
đăng ký ra khỏi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'clerk' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 'store clerk' (nhân viên bán hàng) và 'court clerk' (nhân viên văn phòng tòa án).

⚡Quy tắc vàng

Chính tả

Từ 'clerk' không có dạng số nhiều, chỉ sử dụng 'clerks' khi đề cập đến nhiều người.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'clerk' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'clerk' hoặc 'clerke', có nghĩa là 'người học tập' hoặc 'người có học thức', từ tiếng Latinh 'clericus' có nghĩa là 'người thuộc giáo hội'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'clerk' thường được sử dụng để chỉ nhân viên bán hàng trong cửa hàng, trong khi ở Anh, nó thường chỉ nhân viên văn phòng.

Phân tích từ

clerk
người làm việc văn phòng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.