Looking up...
Được coi là một tiêu chuẩn hoặc mẫu mực vì chất lượng, phong cách hoặc ảnh hưởng lớn.
The film is considered a classic of modern cinema.
Phim này được coi là một tác phẩm cổ điển của điện ảnh hiện đại.
Thường dùng để mô tả tác phẩm nghệ thuật, sách, hoặc các sản phẩm văn hóa có giá trị lâu dài.
Thuộc về thời kỳ cổ điển, đặc biệt là trong nghệ thuật, kiến trúc hoặc văn học.
She studied classic Greek philosophy at university.
Cô ấy học triết học Hy Lạp cổ điển tại đại học.
Dùng để chỉ các tác phẩm hoặc phong cách từ thời kỳ cổ điển (khoảng thế kỷ 5 trước Công nguyên đến thế kỷ 5 sau Công nguyên).
Từ 'classic' thường dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, sách, hoặc âm nhạc có giá trị lâu dài.
'Classic' thường dùng để chỉ các tác phẩm hoặc phong cách có giá trị lâu dài, còn 'classical' thường dùng để chỉ các tác phẩm hoặc phong cách từ thời kỳ cổ điển, đặc biệt là trong âm nhạc và kiến trúc.
Từ tiếng Anh 'classic' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'classicus', có nghĩa là 'thuộc về một lớp' hoặc 'đẳng cấp'. Ban đầu dùng để chỉ tác phẩm văn học của các tác giả La Mã và Hy Lạp cổ đại.
Từ 'classic' thường dùng để mô tả các tác phẩm hoặc phong cách có giá trị lâu dài và được công nhận rộng rãi. Nó cũng có thể dùng để chỉ các vật phẩm hoặc phong cách từ thời kỳ cổ điển.