Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

classic

/ˈklæsɪk/
adjective★Trung cấp— cổ điển
chung

Được coi là một tiêu chuẩn hoặc mẫu mực vì chất lượng, phong cách hoặc ảnh hưởng lớn.

The film is considered a classic of modern cinema.

Phim này được coi là một tác phẩm cổ điển của điện ảnh hiện đại.

💡

Thường dùng để mô tả tác phẩm nghệ thuật, sách, hoặc các sản phẩm văn hóa có giá trị lâu dài.

trang trọng

Thuộc về thời kỳ cổ điển, đặc biệt là trong nghệ thuật, kiến trúc hoặc văn học.

She studied classic Greek philosophy at university.

Cô ấy học triết học Hy Lạp cổ điển tại đại học.

💡

Dùng để chỉ các tác phẩm hoặc phong cách từ thời kỳ cổ điển (khoảng thế kỷ 5 trước Công nguyên đến thế kỷ 5 sau Công nguyên).

Cụm từ kết hợp

classic exampleví dụ cổ điểnclassic carxe cổ điểnclassic noveltiểu thuyết cổ điển

Từ đồng nghĩa

timelesstraditionalstandardcanonical

Từ trái nghĩa

moderncontemporaryinnovative

Cụm từ liên quan

classic mistakecụm từ
lỗi thường gặp
classic rockcụm từ
âm nhạc rock cổ điển

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Từ 'classic' thường dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, sách, hoặc âm nhạc có giá trị lâu dài.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'classic' và 'classical'

'Classic' thường dùng để chỉ các tác phẩm hoặc phong cách có giá trị lâu dài, còn 'classical' thường dùng để chỉ các tác phẩm hoặc phong cách từ thời kỳ cổ điển, đặc biệt là trong âm nhạc và kiến trúc.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'classic' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'classicus', có nghĩa là 'thuộc về một lớp' hoặc 'đẳng cấp'. Ban đầu dùng để chỉ tác phẩm văn học của các tác giả La Mã và Hy Lạp cổ đại.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'classic' thường dùng để mô tả các tác phẩm hoặc phong cách có giá trị lâu dài và được công nhận rộng rãi. Nó cũng có thể dùng để chỉ các vật phẩm hoặc phong cách từ thời kỳ cổ điển.

Phân tích từ

class
lớp, hạng
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.