butterflies in one's stomach

/ˈbʌtərˌflaɪz ɪn wʌnz ˈstʌmək/◆thành ngữ
bồn chồn

She had butterflies in her stomach before her job interview.

Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước buổi phỏng vấn xin việc.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm giác lo lắng, hồi hộp nhẹ nhàng trước một sự kiện quan trọng hoặc không chắc chắn.
Nghĩa đen
Những con bướm bay trong dạ dày.
Phân tích nghĩa đen
butterfliesnhững con bướm+in one's stomachtrong dạ dày
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những con bướm bay lượn trong bụng, gợi lên cảm giác rung động nhẹ nhàng nhưng không thoải mái.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi chuẩn bị tham gia một buổi thuyết trình quan trọng, cuộc hẹn lần đầu, hoặc một sự kiện quan trọng khác, người ta thường cảm thấy 'butterflies in one's stomach'.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật. Ở Việt Nam, người ta thường dùng 'bồn chồn' hoặc 'lộn ruột' để diễn tả cảm giác tương tự.
thông thường

Cảm giác lo lắng, hồi hộp trước một sự kiện quan trọng hoặc không chắc chắn.

I always get butterflies in my stomach before a big presentation.

Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước một buổi thuyết trình quan trọng.

He felt butterflies in his stomach when he saw her for the first time.

Anh ấy cảm thấy bồn chồn khi lần đầu nhìn thấy cô ấy.

Thường dùng để diễn tả sự lo lắng nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

get butterflies in one's stomachcảm thấy bồn chồnhave butterflies in one's stomachcó cảm giác bồn chồn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

butterflies and beesthành ngữ
cảm giác rung động trong tình yêu

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'Tôi lo lắng', bạn có thể dùng 'Tôi cảm thấy bồn chồn' để diễn tả cảm giác lo lắng nhẹ nhàng một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Cụm từ này luôn mang nghĩa bóng (cảm giác lo lắng), không bao giờ dùng theo nghĩa đen (bướm trong dạ dày).

Nguồn gốc từ

Hình ảnh những con bướm bay trong bụng bắt nguồn từ thế kỷ 19, ám chỉ cảm giác rung động nhẹ nhàng trong dạ dày khi lo lắng. Từ 'butterfly' (bướm) được sử dụng từ lâu trong tiếng Anh để mô tả trạng thái rung động hoặc bồn chồn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (bướm trong dạ dày).

Phân tích từ

butterflies
hình ảnh những con bướm bay lượn
metaphor
+
in one's stomach
trong dạ dày
literal
Từ Điển Anh Việt