Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. button

button

/ˈbʌtən/
cái nút

She pressed the button to turn on the light.

Cô ấy nhấn nút để bật đèn.


thông thường

Một vật nhỏ, thường bằng kim loại hoặc nhựa, được gắn vào quần áo, đồ đạc để khóa, thắt hoặc trang trí.

The shirt has two buttons on the front.

Áo sơ mi có hai cái nút ở phía trước.

Thường được sử dụng để khóa quần áo hoặc trang trí.

Công nghệ
thông thường

Một nút bấm trên máy tính, thiết bị điện tử hoặc trang web để kích hoạt một chức năng.

Click the 'Submit' button to send your form.

Nhấn vào nút 'Gửi' để gửi biểu mẫu của bạn.

Trong công nghệ, nút thường được sử dụng để tương tác với giao diện người dùng.

Cụm từ kết hợp

press the buttonnhấn nútpush the buttonbấm nútclick the buttonnhấp chuột vào nút

Từ đồng nghĩa

switchknobkey

Cụm từ liên quan

push someone's buttonsthành ngữ
làm cho ai đó tức giận

Mẹo hay

Sử dụng 'button' trong công nghệ

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'button' thường được dùng để chỉ các nút bấm trên giao diện.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'button' và 'switch'

'Button' thường được nhấn và trở lại vị trí ban đầu, còn 'switch' có thể giữ vị trí sau khi bật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'button' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bouton', có nghĩa là 'cây nhánh nhỏ' hoặc 'nút'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'button' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nút trang trí trên quần áo đến nút bấm trên máy tính.

Phân tích từ

but
cắt, chặt
root
+
-ton
nút, chỗ nhô ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.