Looking up...
Một vật nhỏ, thường bằng kim loại hoặc nhựa, được gắn vào quần áo, đồ đạc để khóa, thắt hoặc trang trí.
The shirt has two buttons on the front.
Áo sơ mi có hai cái nút ở phía trước.
Thường được sử dụng để khóa quần áo hoặc trang trí.
Một nút bấm trên máy tính, thiết bị điện tử hoặc trang web để kích hoạt một chức năng.
Click the 'Submit' button to send your form.
Nhấn vào nút 'Gửi' để gửi biểu mẫu của bạn.
Trong công nghệ, nút thường được sử dụng để tương tác với giao diện người dùng.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'button' thường được dùng để chỉ các nút bấm trên giao diện.
'Button' thường được nhấn và trở lại vị trí ban đầu, còn 'switch' có thể giữ vị trí sau khi bật.
Từ tiếng Anh 'button' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bouton', có nghĩa là 'cây nhánh nhỏ' hoặc 'nút'.
Từ 'button' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nút trang trí trên quần áo đến nút bấm trên máy tính.