Looking up...
Một loại mỡ từ sữa bò hoặc sữa của các động vật khác, thường được sử dụng trong nấu nướng và làm bánh.
Butter is rich in vitamins A, D, E, and K.
Bơ giàu vitamin A, D, E và K.
She melted butter in a pan to cook the vegetables.
Cô ấy tan bơ trong một chảo để nấu rau.
Bơ thường được làm từ sữa bò, nhưng cũng có thể từ sữa của các động vật khác như cừu hoặc dê.
Bơ nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng hoặc trong tủ lạnh để giữ được chất lượng.
Bơ có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, từ nấu nướng đến làm bánh.
Từ tiếng Anh 'butter' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'butere', có liên quan đến tiếng Đức 'Butter' và tiếng Hà Lan 'boter'.
Bơ thường được sử dụng trong nấu nướng, làm bánh và làm món ăn. Nó cũng có thể được dùng như một loại mỡ để bôi lên bánh mì.