buy

/baɪ/
verbCơ bản mua
thông thường

Để mua hoặc mua lại một vật phẩm hoặc dịch vụ bằng tiền hoặc bằng cách trao đổi.

She bought a dress for the party.

Cô ấy mua một chiếc váy cho bữa tiệc.

💡

Từ này thường được sử dụng trong giao dịch hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

buy somethingmua cái gì đóbuy frommua từbuy formua cho

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

buy outđộng từ cụm
mua toàn bộ cổ phần hoặc quyền sở hữu của một công ty
buy intođộng từ cụm
đồng ý hoặc chấp nhận một ý kiến hoặc một kế hoạch

💡Mẹo hay

Sử dụng 'buy' trong các giao dịch hàng ngày

Từ 'buy' thường được sử dụng khi bạn muốn mua một vật phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ: 'I want to buy a book.' (Tôi muốn mua một cuốn sách.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'buy' và 'purchase'

'Buy' thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày, còn 'purchase' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn, như trong kinh doanh hoặc tài chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'bycgan', có nghĩa là 'mua'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'buy' thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán hàng ngày. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính.

Phân tích từ

buy
mua
root
Từ Điển Anh Việt