Looking up...
Nói hay làm điều gì đó để làm cho ai đó vui vẻ hoặc hài lòng, thường để xin điều gì đó sau đó.
He buttered up his boss to get a promotion.
Anh ấy nói ngọt ngào với sếp để xin được thăng chức.
She buttered up the teacher to get a better grade.
Cô ấy nói đẹp với thầy cô để xin được điểm cao hơn.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc làm việc.
Thường được sử dụng khi muốn xin điều gì đó từ ai đó, ví dụ như xin ơn giúp đỡ hoặc xin điều gì đó từ sếp.
Không nên sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, vì nó có thể gây ấn tượng không tốt.
Nguồn gốc từ cách sử dụng bơ để làm cho bánh ngọt hơn, từ đó chuyển nghĩa sang cách nói hay làm để làm cho ai đó vui vẻ.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc làm việc để xin điều gì đó.