For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

butter someone up

/ˈbʌtər ˈsʌmwʌn ʌp/
phrase★Trung cấp◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Nói hay làm điều gì đó để làm cho ai đó vui vẻ hoặc hài lòng, thường để xin điều gì đó sau đó.
¶ Nghĩa đen
Đổ bơ lên ai đó
Phân tích nghĩa đen
butterbơ+someoneai đó+uplên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đổ bơ lên ai đó để làm cho họ vui vẻ hoặc hài lòng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một tình huống làm việc, một người có thể nói ngọt ngào với sếp để xin được thăng chức.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguyên gốc từ cách sử dụng bơ để làm cho bánh ngọt hơn, từ đó chuyển nghĩa sang cách nói hay làm để làm cho ai đó vui vẻ.
thông thường

Nói hay làm điều gì đó để làm cho ai đó vui vẻ hoặc hài lòng, thường để xin điều gì đó sau đó.

He buttered up his boss to get a promotion.

Anh ấy nói ngọt ngào với sếp để xin được thăng chức.

She buttered up the teacher to get a better grade.

Cô ấy nói đẹp với thầy cô để xin được điểm cao hơn.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc làm việc.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

suck up tothành ngữ
nói ngọt ngào để xin điều gì đó
brown-nosethành ngữ
nói ngọt ngào để xin điều gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Thường được sử dụng khi muốn xin điều gì đó từ ai đó, ví dụ như xin ơn giúp đỡ hoặc xin điều gì đó từ sếp.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong tình huống nghiêm túc

Không nên sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, vì nó có thể gây ấn tượng không tốt.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách sử dụng bơ để làm cho bánh ngọt hơn, từ đó chuyển nghĩa sang cách nói hay làm để làm cho ai đó vui vẻ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc làm việc để xin điều gì đó.

Phân tích từ

butter
bơ
root
+
someone
ai đó
root
+
up
lên
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →