but yet
/bʌt jɛt/Dùng để chỉ sự tương phản hoặc sự bất ngờ giữa hai tình huống, trong đó một tình huống xảy ra mặc dù có điều kiện trái ngược.
The weather was bad, but yet we decided to go hiking.
Thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn quyết định đi leo núi.
He failed the exam but yet he remained optimistic.
Anh ấy trượt bài kiểm tra nhưng vẫn giữ thái độ lạc quan.
Thường dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc sự kiên trì trong tình huống khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn nói
Câu này thường dùng trong văn nói để tạo sự nhấn mạnh và sự bất ngờ.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Câu này thường được sử dụng với động từ ở thể quá khứ hoặc hiện tại để nhấn mạnh sự tương phản.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ hai từ 'but' (nhưng) và 'yet' (vẫn), dùng để tạo ra một cấu trúc ngữ pháp để nhấn mạnh sự tương phản.
📝Ghi chú sử dụng
Câu này thường dùng trong văn nói hoặc văn viết để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc sự kiên trì trong tình huống khó khăn.