but still, we

/bʌt stɪl wi/
phraseTrung cấp mà vẫn như vậy, chúng ta
thông thường

Dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù có những trở ngại hoặc sự khác biệt, nhưng vẫn có một hành động hoặc quyết định chung cần được thực hiện.

They argued all night, but still, we agreed to meet again next week.

Họ tranh luận suốt đêm, nhưng vẫn như vậy, chúng ta đồng ý gặp lại tuần tới.

💡

Thường dùng trong các cuộc hội thoại để nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc hành động chung sau một cuộc tranh luận hoặc sự khác biệt.

Cụm từ kết hợp

but still, we have tomà vẫn như vậy, chúng ta phảibut still, we need tomà vẫn như vậy, chúng ta cần

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

but stillcụm từ
mà vẫn như vậy
we have tocụm từ
chúng ta phải

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc hành động chung sau một cuộc tranh luận hoặc sự khác biệt.

Quy tắc vàng

Nhấn mạnh sự đồng thuận

Dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù có những trở ngại hoặc sự khác biệt, nhưng vẫn có một hành động hoặc quyết định chung cần được thực hiện.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, là một cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc hành động chung sau một cuộc tranh luận hoặc sự khác biệt.

Phân tích từ

but still
mà vẫn như vậy
phrase
+
we
chúng ta
pronoun
Từ Điển Anh Việt