broth

/brɒθ/
nounTrung cấp
thông thường

Nước dùng là một loại nước dùng mỏng, thường được làm từ thịt, xương, rau, và gia vị.

The soup was rich and flavorful because of the homemade broth.

Súp rất ngon và thơm nhờ nước dùng tự làm.

💡

Nước dùng thường được dùng làm cơ sở cho các món súp, cháo, hoặc nấu các món khác.

Cụm từ kết hợp

chicken brothnước dùng gàvegetable brothnước dùng raubone brothnước dùng xương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bone brothcụm từ
nước dùng xương
chicken brothcụm từ
nước dùng gà

💡Mẹo hay

Sử dụng nước dùng

Nước dùng có thể được dùng để nấu súp, cháo, hoặc làm cơ sở cho các món khác. Nó giúp tăng hương vị và dinh dưỡng cho món ăn.

Quy tắc vàng

Chất lượng nước dùng

Nước dùng tốt thường được nấu từ các nguyên liệu tươi và chất lượng cao, như thịt, xương, rau, và gia vị.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'broth' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'brothe', có nghĩa là 'nước dùng'.

📝Ghi chú sử dụng

Nước dùng thường được dùng làm cơ sở cho các món súp, cháo, hoặc nấu các món khác. Nó có thể được làm từ thịt, xương, rau, hoặc một sự kết hợp của chúng.

Phân tích từ

broth
nước dùng
root
Từ Điển Anh Việt