broke
/broʊk/Bị vỡ, bị hỏng, bị phá hủy
The vase broke when it fell off the table.
Chậu hoa vỡ khi rơi khỏi bàn.
Dùng để mô tả vật vật lý bị vỡ hoặc hỏng.
Không còn tiền, phá sản
He broke after losing his job.
Anh ta bị phá sản sau khi mất việc.
Dùng để mô tả tình trạng tài chính khó khăn.
Thoát khỏi một tình trạng khó khăn hoặc ràng buộc
She finally broke free from her abusive relationship.
Cô ấy cuối cùng đã thoát khỏi mối quan hệ bạo lực.
Dùng để mô tả sự giải phóng hoặc thoát khỏi một tình trạng khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'broke' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
⚡Quy tắc vàng
Nghĩa tài chính
Khi dùng 'broke' để nói về tài chính, nó thường mang nghĩa tiêu cực và liên quan đến tình trạng khó khăn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brycan' có nghĩa là 'vỡ, phá hủy'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'broke' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả vật lý bị vỡ, tình trạng tài chính khó khăn, hoặc sự thoát khỏi một tình trạng khó khăn.