broligarchy

/ˈbrɒlɪɡɑːrki/
nounNâng cao
💻Công nghệ
thông thường

Sự thống trị của một nhóm nam giới giàu có trong ngành công nghệ, đặc biệt là những người sáng lập và điều hành các công ty lớn.

Critics argue that broligarchy stifles innovation by excluding diverse voices.

Các nhà phê bình cho rằng sự thống trị của những người đàn ông giàu có trong ngành công nghệ đã ngăn cản sự sáng tạo bằng cách loại trừ những giọng nói đa dạng.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng giới và quyền lực trong ngành công nghệ.

Cụm từ kết hợp

broligarchy in techsự thống trị của những người đàn ông giàu có trong ngành công nghệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bro culturecụm từ
văn hóa nam giới thống trị

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng giới và quyền lực trong ngành công nghệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'bro' (nghĩa là 'anh trai' hoặc 'anh em') và 'oligarchy' (nghĩa là 'chế độ thống trị của một nhóm nhỏ').

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng giới và quyền lực trong ngành công nghệ.

Phân tích từ

bro
anh trai, anh em
root
+
ligarchy
chế độ thống trị của một nhóm nhỏ
root
Từ Điển Anh Việt