Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. broligarchy

broligarchy

/ˈbrɒlɪɡɑːrki/

What does "broligarchy" mean in Vietnamese?

sự thống trị của những người đàn ông giàu có trong ngành công nghệ

The tech industry is increasingly criticized for its broligarchy.

Ngành công nghệ ngày càng bị chỉ trích vì sự thống trị của những người đàn ông giàu có.


How to use "broligarchy" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Công nghệ
thông thường

Sự thống trị của một nhóm nam giới giàu có trong ngành công nghệ, đặc biệt là những người sáng lập và điều hành các công ty lớn.

Critics argue that broligarchy stifles innovation by excluding diverse voices.

Các nhà phê bình cho rằng sự thống trị của những người đàn ông giàu có trong ngành công nghệ đã ngăn cản sự sáng tạo bằng cách loại trừ những giọng nói đa dạng.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng giới và quyền lực trong ngành công nghệ.

Cụm từ kết hợp

broligarchy in techsự thống trị của những người đàn ông giàu có trong ngành công nghệ

Từ đồng nghĩa

male-dominated tech elitetech oligarchy

Từ trái nghĩa

diverse tech leadership

Cụm từ liên quan

bro culturecụm từ
văn hóa nam giới thống trị

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng giới và quyền lực trong ngành công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'bro' (nghĩa là 'anh trai' hoặc 'anh em') và 'oligarchy' (nghĩa là 'chế độ thống trị của một nhóm nhỏ').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng giới và quyền lực trong ngành công nghệ.

Phân tích từ

bro
anh trai, anh em
root
+
ligarchy
chế độ thống trị của một nhóm nhỏ
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.