listener
người ngheShe is a good listener who always pays attention to others.
Cô ấy là người nghe tốt, luôn chú tâm đến người khác.
người lắng nghe, người nghe (người tham gia vào hoạt động nghe)
The radio station has thousands of listeners.
Đài phát thanh có hàng ngàn thính giả.
He was a poor listener during the meeting.
Anh ấy là người nghe kém trong cuộc họp.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'listener' có thể chỉ một chương trình hoặc thiết bị thu nhận tín hiệu (ví dụ: 'network listener').
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'listener' và 'hearer'
'Listener' nhấn mạnh vào sự chú tâm và tham gia vào hoạt động nghe, trong khi 'hearer' chỉ đơn thuần là người nghe thấy âm thanh mà không nhất thiết chú ý.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'listener' trong ngữ cảnh giao tiếp
Dùng 'listener' khi đề cập đến người nghe tích cực trong hội thoại hoặc người theo dõi chương trình radio/âm nhạc. Ví dụ: 'She's an excellent listener' (Cô ấy là người nghe rất tốt).
Nguồn gốc từ
Từ 'listener' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hlystend', dạng phân từ hiện tại của 'hlystan' (nghe). Có liên quan đến tiếng Đức cổ 'hlustōn' (nghe) và tiếng Na Uy cổ 'hlusta' (lắng nghe).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ người tham gia vào hoạt động nghe, đặc biệt trong giao tiếp hoặc nghe nhạc/radio. Không nên nhầm lẫn với 'listener' trong lập trình (chương trình lắng nghe kết nối mạng).