listener

/ˈlɪs.ən.ər/
người nghe

She is a good listener who always pays attention to others.

Cô ấy là người nghe tốt, luôn chú tâm đến người khác.


chung

người lắng nghe, người nghe (người tham gia vào hoạt động nghe)

The radio station has thousands of listeners.

Đài phát thanh có hàng ngàn thính giả.

He was a poor listener during the meeting.

Anh ấy là người nghe kém trong cuộc họp.

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'listener' có thể chỉ một chương trình hoặc thiết bị thu nhận tín hiệu (ví dụ: 'network listener').

Cụm từ kết hợp

good listenerngười nghe tốtradio listenerthính giả đài phát thanhactive listenerngười nghe tích cực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'listener' và 'hearer'

'Listener' nhấn mạnh vào sự chú tâm và tham gia vào hoạt động nghe, trong khi 'hearer' chỉ đơn thuần là người nghe thấy âm thanh mà không nhất thiết chú ý.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'listener' trong ngữ cảnh giao tiếp

Dùng 'listener' khi đề cập đến người nghe tích cực trong hội thoại hoặc người theo dõi chương trình radio/âm nhạc. Ví dụ: 'She's an excellent listener' (Cô ấy là người nghe rất tốt).

Nguồn gốc từ

Từ 'listener' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hlystend', dạng phân từ hiện tại của 'hlystan' (nghe). Có liên quan đến tiếng Đức cổ 'hlustōn' (nghe) và tiếng Na Uy cổ 'hlusta' (lắng nghe).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ người tham gia vào hoạt động nghe, đặc biệt trong giao tiếp hoặc nghe nhạc/radio. Không nên nhầm lẫn với 'listener' trong lập trình (chương trình lắng nghe kết nối mạng).

Phân tích từ

listen
nghe
root
+
-er
hậu tố chỉ người hoặc vật
suffix
Từ Điển Anh Việt