Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

host

/hoʊst/
noun, verb★Trung cấp— chủ nhà, người tổ chức sự kiện
trang trọngthông thường

Người tổ chức hoặc chủ trì một sự kiện, bữa tiệc, chương trình truyền hình, v.v.

The host welcomed all the guests warmly.

Chủ nhà đã chào đón tất cả các khách mời một cách ấm cúng.

💡

Thường dùng để chỉ người tổ chức hoặc chủ trì.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Máy chủ (trong mạng máy tính).

The server acts as a host for the website.

Máy chủ hoạt động như một máy chủ cho trang web.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'host' có thể chỉ máy chủ lưu trữ và quản lý dữ liệu.

thông thường

Chủ nhà, người sở hữu nhà hoặc nơi ở.

The host offered us tea when we arrived.

Chủ nhà đã mời chúng tôi uống trà khi chúng tôi đến.

💡

Dùng để chỉ người sở hữu nhà hoặc nơi ở.

Cụm từ kết hợp

host a partytổ chức một bữa tiệchost a showchủ trì một chương trìnhweb hostmáy chủ web

Từ đồng nghĩa

organizerhostessserver

Từ trái nghĩa

guest

Cụm từ liên quan

host with the mostcụm từ
người chủ nhà rất hiếu khách
hostagecụm từ
con tin

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'host' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ người tổ chức đến máy chủ trong công nghệ.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'host' và 'guest'

'Host' là người tổ chức hoặc chủ nhà, còn 'guest' là khách mời.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'hostis' có nghĩa là 'người khách' hoặc 'người đối địch'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'host' có thể dùng để chỉ người tổ chức hoặc máy chủ trong công nghệ. Trong tiếng Việt, 'chủ nhà' thường dùng để chỉ người sở hữu nhà, còn 'người tổ chức' có thể dùng 'chủ trì' hoặc 'tổ chức'.

Phân tích từ

host
người tổ chức hoặc chủ nhà
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.