Looking up...
Người tổ chức hoặc chủ trì một sự kiện, bữa tiệc, chương trình truyền hình, v.v.
The host welcomed all the guests warmly.
Chủ nhà đã chào đón tất cả các khách mời một cách ấm cúng.
Thường dùng để chỉ người tổ chức hoặc chủ trì.
Máy chủ (trong mạng máy tính).
The server acts as a host for the website.
Máy chủ hoạt động như một máy chủ cho trang web.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'host' có thể chỉ máy chủ lưu trữ và quản lý dữ liệu.
Chủ nhà, người sở hữu nhà hoặc nơi ở.
The host offered us tea when we arrived.
Chủ nhà đã mời chúng tôi uống trà khi chúng tôi đến.
Dùng để chỉ người sở hữu nhà hoặc nơi ở.
Lưu ý rằng 'host' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ người tổ chức đến máy chủ trong công nghệ.
'Host' là người tổ chức hoặc chủ nhà, còn 'guest' là khách mời.
Từ gốc Latinh 'hostis' có nghĩa là 'người khách' hoặc 'người đối địch'.
Trong tiếng Anh, 'host' có thể dùng để chỉ người tổ chức hoặc máy chủ trong công nghệ. Trong tiếng Việt, 'chủ nhà' thường dùng để chỉ người sở hữu nhà, còn 'người tổ chức' có thể dùng 'chủ trì' hoặc 'tổ chức'.