Looking up...
We walked across the bridge.
Chúng tôi đã băng qua cầu.
Cấu trúc xây dựng cho phép người hoặc phương tiện qua lại một chướng ngại vật như sông, hẻm, hoặc đường.
The old stone bridge spans the river.
Cây cầu đá cổ bắc qua con sông.
Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Kết nối hai địa điểm, ý tưởng hoặc nhóm người bằng cách tạo ra một liên kết.
We need to bridge the gap between theory and practice.
Chúng ta cần thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, kinh doanh hoặc xã hội.
Từ Old English “brycg”, bắt nguồn từ Proto-Germanic *brugjaz, có nghĩa là cầu.
Khi dùng như động từ, thường đi kèm với “gap” (cầu nối khoảng cách) hoặc “divide” (cầu nối sự chia rẽ).