Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

breathing

/ˈbrɛðɪŋ/
nounverb★Trung cấp— hơi thở
thông thường

Hành động hít thở hoặc thở ra không khí.

Proper breathing is essential for good health.

Hơi thở đúng cách là rất quan trọng đối với sức khỏe tốt.

💡

Thường dùng để chỉ quá trình tự nhiên của việc hít thở.

🏥Y học
chuyên ngành

Kỹ thuật hoặc phương pháp điều chỉnh hơi thở trong các hoạt động như yoga hoặc thể thao.

The instructor taught us breathing techniques to reduce stress.

Giảng viên dạy chúng tôi các kỹ thuật hơi thở để giảm căng thẳng.

💡

Trong bối cảnh y tế hoặc yoga, 'breathing' có thể đề cập đến các phương pháp đặc biệt để điều chỉnh hơi thở.

Cụm từ kết hợp

deep breathinghơi thở sâucontrolled breathinghơi thở được kiểm soátlabored breathinghơi thở khó khăn

Từ đồng nghĩa

respirationventilationinhalation

Từ trái nghĩa

holding breathapnea

Cụm từ liên quan

take a deep breathcụm từ
hít thở sâu
hold your breathcụm từ
giãn thở

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'breathing' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy vào ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Breathing' có thể là danh từ (hơi thở) hoặc động từ (đang hít thở).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'breath' (hơi thở) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'breathing' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (hiện tại phân từ). Trong tiếng Việt, nó thường được dịch thành 'hơi thở' hoặc 'hít thở'.

Phân tích từ

breath
hơi thở
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.