Looking up...
Hành động hít thở hoặc thở ra không khí.
Proper breathing is essential for good health.
Hơi thở đúng cách là rất quan trọng đối với sức khỏe tốt.
Thường dùng để chỉ quá trình tự nhiên của việc hít thở.
Kỹ thuật hoặc phương pháp điều chỉnh hơi thở trong các hoạt động như yoga hoặc thể thao.
The instructor taught us breathing techniques to reduce stress.
Giảng viên dạy chúng tôi các kỹ thuật hơi thở để giảm căng thẳng.
Trong bối cảnh y tế hoặc yoga, 'breathing' có thể đề cập đến các phương pháp đặc biệt để điều chỉnh hơi thở.
Lưu ý rằng 'breathing' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy vào ngữ cảnh.
'Breathing' có thể là danh từ (hơi thở) hoặc động từ (đang hít thở).
Từ gốc tiếng Anh 'breath' (hơi thở) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).
Trong tiếng Anh, 'breathing' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (hiện tại phân từ). Trong tiếng Việt, nó thường được dịch thành 'hơi thở' hoặc 'hít thở'.