Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

breed

/briːd/
noun, verb★Trung cấp— gia súc, nuôi giống
thông thường

Loài động vật hoặc thực vật được nuôi để sinh sản, thường để sản xuất lông, thịt, trứng hoặc các sản phẩm khác.

The farmer breeds cattle for milk production.

Người nông dân nuôi giống bò để sản xuất sữa.

💡

Thường dùng để chỉ động vật được nuôi để sinh sản.

thông thường

Để nuôi, chăm sóc và sinh sản động vật hoặc thực vật.

They breed rabbits for their fur.

Họ nuôi giống thỏ để lấy lông.

💡

Dùng như động từ để chỉ hành động nuôi giống.

thông thường

Loài người hoặc nhóm có đặc điểm chung về văn hóa, xã hội hoặc di truyền.

The new generation is a different breed.

Thế hệ mới là một giống người khác.

💡

Dùng để chỉ một nhóm người có đặc điểm riêng biệt.

Cụm từ kết hợp

breed animalsnuôi giống động vậtbreed dogsnuôi giống chóbreed cattlenuôi giống bò

Từ đồng nghĩa

raiserearcultivate

Từ trái nghĩa

killdestroyextinguish

Cụm từ liên quan

breed like rabbitsthành ngữ
sinh sản nhanh và nhiều
a different breedcụm từ
loài khác biệt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'breed' thường dùng để chỉ động vật hoặc thực vật được nuôi để sinh sản, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nhóm người có đặc điểm riêng biệt.

⚡Quy tắc vàng

Nuôi giống

Khi dùng 'breed' như động từ, nó thường đi kèm với động vật hoặc thực vật được nuôi để sinh sản.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'nuôi giống' hoặc 'loài'

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ động vật hoặc thực vật được nuôi để sinh sản, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nhóm người có đặc điểm riêng biệt.

Phân tích từ

breed
nuôi giống, loài
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.