Looking up...
She explained the project briefly before the meeting started.
Cô ấy giải thích về dự án một cách ngắn gọn trước khi cuộc họp bắt đầu.
Một cách ngắn gọn, tóm tắt, không dài dòng
He briefly mentioned his plans for the weekend.
Anh ấy nhắc một cách ngắn gọn về kế hoạch của mình trong cuối tuần.
Dùng để mô tả việc nói hoặc viết một cách ngắn gọn, không chi tiết.
Trong văn bản chính thức, 'briefly' thường được dùng để tóm tắt nội dung quan trọng.
Từ tiếng Anh 'briefly' có nguồn gốc từ 'brief', có nghĩa là ngắn gọn.
Thường dùng để mô tả cách nói hoặc viết một cách ngắn gọn, không dài dòng.