briefly

/ˈbrɪfli/
adverbTrung cấp ngắn gọn, một cách ngắn gọn
trang trọngthông thường

Một cách ngắn gọn, tóm tắt, không dài dòng

He briefly mentioned his plans for the weekend.

Anh ấy nhắc một cách ngắn gọn về kế hoạch của mình trong cuối tuần.

💡

Dùng để mô tả việc nói hoặc viết một cách ngắn gọn, không chi tiết.

Cụm từ kết hợp

briefly mentionnhắc một cách ngắn gọnbriefly explaingiải thích một cách ngắn gọn

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Trong văn bản chính thức, 'briefly' thường được dùng để tóm tắt nội dung quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'briefly' có nguồn gốc từ 'brief', có nghĩa là ngắn gọn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cách nói hoặc viết một cách ngắn gọn, không dài dòng.

Phân tích từ

brief
ngắn gọn
root
+
-ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt